ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGBOOK (경북대학교)- Trường nổi bật vs chuyên ngành y dược và kỹ thuật công nghệ
24/03/2026
I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN:
Tên tiếng Việt: Đại học quốc gia Kyungpook
Tên tiếng Anh: Kyungpook National University
Tên tiếng Hàn: 경북대학교
Năm thành lập: Tháng 9 năm 1946
Website: https://en.knu.ac.kr/main/main.htm
Địa chỉ: + Daegu Main Campus: 80 Daehakro, Bukgu, Daegu, Korea
Đại học Quốc gia Kyungpook là một trường đại học quốc gia hàng đầu tại Hàn Quốc, tọa lạc tại thành phố Daegu.

Trường nổi bật với môi trường học tập hiện đại, chương trình đào tạo đa ngành và thế mạnh nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, Kyungpook National University được đánh giá cao trong các lĩnh vực y dược, Kỹ thuật, Công nghệ và Khoa học tự nhiên, với chương trình đào tạo chú trọng thực hành, đổi mới sáng tạo và gắn liền với nhu cầu phát triển của xã hội toàn cầu.

Logo Đại học quốc gia Kyungpook Hàn Quốc
II. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN
Đại học Quốc gia Kyungpook được thành lập vào năm 1946, là một trong những trường đại học quốc lập hàng đầu tại Hàn Quốc. Trường được hình thành từ sự hợp nhất của ba cơ sở giáo dục uy tín gồm Đại học Sư phạm Daegu, Đại học Y Daegu và Đại học Nông nghiệp Daegu, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển đa ngành.
Đến năm 1951, sau khi thành lập thêm Học viện Văn học Nghệ thuật, trường chính thức trở thành một đại học tổng hợp. Từ đây, nhà trường mở rộng đào tạo nhiều lĩnh vực như y học, luật, khoa học tự nhiên, kinh tế và khoa học xã hội, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao.

Năm 1953, trường bắt đầu triển khai các chương trình đào tạo sau đại học, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong hoạt động nghiên cứu và giảng dạy. Đây cũng là tiền đề giúp nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo và thu hút sinh viên trong nước cũng như quốc tế.

Tính đến năm 2023, Đại học Quốc gia Kyungpook đã mở rộng quy mô với 17 khối đào tạo đại học, 3 khối sau đại học và 2 khối đào tạo đặc biệt. Đồng thời, trường sở hữu hơn 139 viện và trung tâm nghiên cứu, góp phần khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục và nghiên cứu hàng đầu tại Hàn Quốc.
III. NHỮNG ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Đại học Quốc gia Kyungpook là một trong những lựa chọn hàng đầu dành cho sinh viên quốc tế nhờ chất lượng đào tạo và nghiên cứu vượt trội. Trường liên tục được Bộ Giáo dục Hàn Quốc trao chứng nhận IEQAS (Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế) trong nhiều năm liền, khẳng định uy tín trong việc đào tạo du học sinh. Đồng thời, trường luôn nằm trong các bảng xếp hạng đại học danh giá trên thế giới như QS World University Rankings, Times Higher Education, Academic Ranking of World Universities và U.S. News & World Report.
Năm 2024, trường tiếp tục ghi dấu ấn khi nằm trong bảng xếp hạng khả năng có việc làm sau tốt nghiệp theo QS, đứng thứ 7 tại Hàn Quốc. Theo đánh giá của Times Higher Education, trường thuộc nhóm các đại học hàng đầu thế giới và giữ vị trí cao trong nước. Ngoài ra, theo xếp hạng Leiden, trường nằm trong nhóm các cơ sở có tỷ lệ công bố nghiên cứu chất lượng cao hàng đầu, với nhiều công trình đạt chuẩn quốc tế.
Một trong những điểm mạnh nổi bật của trường là đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, có trình độ chuyên môn cao, luôn chú trọng kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Bên cạnh đó, chương trình đào tạo đa dạng với nhiều lĩnh vực như khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y khoa, kinh doanh và khoa học xã hội giúp sinh viên có nhiều lựa chọn phù hợp với định hướng nghề nghiệp.
Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao cũng là một lợi thế lớn của trường. Theo QS Graduate Employability Rankings, sinh viên của trường có khả năng tìm việc tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh. Trường cũng đã đào tạo nhiều cựu sinh viên nổi bật như Kim Boo-kyum, Lee Sang-hwa và Kim Joo-hyun, góp phần khẳng định chất lượng đào tạo.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại Daegu – một trong những thành phố lớn và phát triển của Hàn Quốc. Từ đây, sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến Seoul hoặc Busan chỉ trong khoảng 1,5 giờ bằng tàu cao tốc.Thành phố Daegu có khí hậu dễ chịu, hệ thống giao thông hiện đại và chi phí sinh hoạt hợp lý, phù hợp với du học sinh. Bên cạnh môi trường học tập yên bình, sinh viên còn được tận hưởng nhiều tiện ích như trung tâm thương mại, quán cà phê, công viên và các khu thể thao, mang lại trải nghiệm học tập và sinh sống toàn diện.
Nhờ những ưu điểm vượt trội về chất lượng đào tạo, cơ hội việc làm và môi trường sống, Đại học Quốc gia Kyungpook ngày càng trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là du học sinh Việt Nam.
| Tiêu đề | Nội dung |
| Học kỳ |
+ 1 năm 4 học kỳ (xuân, hạ, thu, đông), 1 học kỳ gồm 10 tuần |
| Thời gian học |
+ Thời gian học: Từ thứ Hai đến thứ Sáu, kéo dài 10 tuần mỗi kỳ (tương đương khoảng 200 giờ học) |
| Cấp độ |
+ Lớp 1 đến 6 |
|
Chương trình giảng dậy |
+ Kỹ năng nghe nói, đọc, viết + Kiến thức văn hóa, sinh hoạt, đất nước, con người Hàn Quốc + Tham gia các chương trình ngoại khóa trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc với các bạn sinh viên Hàn Quốc |
Chi phí học phí hệ tiếng:
| Khoản phí | Chi phí |
| Phí nhập học | 70,000 KRW |
| Học phí | 5.200.000 KRW/năm |
2. Chương trình đào tạo hệ đại học trường Đại học quốc gia Kyungpook
Điều kiện tuyển sinh:
- Điều kiện học vấn: Đã tốt nghiệp THPT hoặc cấp học tương đương
- Khả năng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3
- Hoặc chứng chỉ tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL 530, CBT 197, IBT 71, CEFR B2, TEPS 600
Thông tin nhập học:
+ Hệ đại học kỳ nhập học: tháng 3, 9 hàng năm
Thông tin ngành học:
Học tại Deagu campus.
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
|
Nhân văn |
Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Anh Sử học Triết học Ngôn ngữ và Văn học Pháp Ngôn ngữ và Văn học Đức Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản Ngôn ngữ và Văn học Nga Hán văn |
1.981.000 KRW/kỳ |
|
Khoa học xã hội |
Chính trị ngoại giao Thư viện và Khoa học thông tin Tâm lý học Phúc lợi xã hội Quan hệ công chúng đa phương tiện Xã hội học Địa lý học |
2.019.000 KRW/kỳ |
|
Khoa học tự nhiên |
Toán học Vật lý Hóa học Khoa học Sinh học (chuyên ngành Công nghệ sinh học) Khoa học Hệ thống địa cầu Kha học sinh học (chuyên ngành Sinh vật học) Thống kê |
2.379.000 KRW/kỳ |
|
Kinh tế |
Quản trị kinh doanh Kinh tế thông thương |
1.954.000 KRW/kỳ |
|
Kỹ thuật |
Khoa học kỹ thuật và vật liệu mới Kỹ thuật cơ khí Kiến trúc (chuyên ngành Kiến trúc) Kiến khúc (chuyên ngành Kỹ thuật Kiến trúc) Kỹ thuật xây dựng cầu đường Hóa học ứng dụng Kỹ thuật hóa học Công nghệ phân tử Công nghệ dệt may Công nghệ môi trường Công nghệ năng lượng |
2.531.000 KRW/kỳ |
|
IT |
Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật điện tử (Chuyên ngành trí tuệ nhân tạo) Khoa học máy tính (Chuyên ngành phần mềm Platform, Chuyên ngành Khoa học dữ liệu) Khoa học máy tính (Chuyên ngành máy tính trí tuệ nhân tạo) Khoa học máy tính (Chuyên ngành tích hợp ứng dụng toàn cầu) Kỹ thuật điện |
2.531.000 KRW/kỳ |
|
Nông nghiệp và khoa học đời sống |
Khoa học sinh học ứng dụng Y học thực vật Công nghệ thực phẩm Khoa học làm vườn Khoa học lâm nghiệp và cảnh quan Khoa học sợi và vật liệu Đất nông nghiệp và công nghệ công nghiệp sinh vật Kinh tế tài nguyên lương thực |
2.379.000 KRW/kỳ |
|
Nghệ thuật |
Âm nhạc Nhạc truyền thống Âm nhạc Thiết kế Mỹ thuật |
2.670.000 KRW/Kỳ |
| Sư phạm | Sư phạm Lịch sử | 1.981.000 KRW/kỳ |
|
Khoa học đời sống |
Nghiên cứu trẻ em May mặc Dinh dưỡng thực phẩm |
2.379.000 KRW/kỳ |
| Hành chính công vụ | Hành chính | 1.954.000 KRW/kỳ |
Học tại Sangju campus
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
|
Môi trường sinh thái |
Bảo vệ hệ sinh thái rừng Tài nguyên thực vật Khoa học sinh vật côn trùng Chăn nuôi gia súc Khoa học sinh vật động vật Động vật đặc thù/ Ngựa Du lịch Thể dục |
2.379.000 KRW/kỳ |
|
Khoa học Kỹ thuật |
Công nghệ phòng chống thiên tai và kiến thiết Công nghệ môi trường an toàn Công nghệ cơ khí tinh xảo Công nghệ ô tô Phần mềm Công nghệ hóa học năng lượng vật liệu mới Công nghiệp dịch vụ thực phẩm ăn uống Hệ thống thông tin định vị Công nghệ công trường hiện đại Thiết kế thời trang may mặc (Chuyên ngành công nghệ may mặc) |
2.531.000 KRW/kỳ |
3. Chương trình đào tạo hệ thạc sĩ.
Điều kiện nhập học:
+ Tốt nghiệp chương trình đại học hoặc có bằng cấp tương đương.
+ Yêu cầu khả năng ngoại ngữ: Tối thiểu từ TOPIK 3 hoặc TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, NEW TEPS 327, CEFR B2.
Chi phí học phí sau đại học:
| Khoản phí | Chi phí |
| Phí xét tuyển | 60,000 KRW |
| Phí nhập học | 189,000 KRW |
Thông tin và chi phí các ngành học:
Tại Daegu campus:
| Lĩnh vực | Học phí (KRW/kỳ) |
| Khoa học xã hội & Nhân văn | 2,439,000 |
| Khoa học Tự nhiên | 3,156,000 |
| Kỹ thuật | 3,222,000 |
| Âm nhạc, Mỹ thuật & Thể dục thể chất | 3,156,000 – 4,017,000 |
| Y học | 4,662,000 |
| Luật | 2,292,000 |
| Quốc tế học | 2,580,000 |
Tại Sangju campus:
|
Lĩnh vực |
Học phí (KRW/kỳ) |
| Khoa học xã hội & Nhân văn | 2,439,000 |
| Nghệ thuật & Thể thao | 3,156,000 – 3,888,000 |
| Khoa học Tự nhiên | 3,156,000 |
| Kỹ thuật | 3,222,000 |
V. HỌC BỔNG
Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) mang đến nhiều cơ hội học bổng giá trị cho sinh viên quốc tế. Các chương trình học bổng này được thiết kế nhằm hỗ trợ tài chính và ghi nhận thành tích học tập xuất sắc của sinh viên khi theo học tại trường. Dưới đây là những học bổng nổi bật mà bạn có thể tham khảo.
| Hệ | Nội dung |
|
Hệ đại học |
Học bổng dành cho ứng viên đang theo học tại viện ngôn ngữ ĐHGQ Kyung pook Giảm 16~20% học phí (kỳ học đầu tiên) ứng viên đã hoàn thành 2 học kyd trở lên Viện ngôn ngữ tiếng Hàn trường ĐHQG Kyung pook |
| Học bổng TOPIK dành cho sinh viên mới nhập học + TOPIK cấp 3: giảm 20% học phí kỳ đầu tiên + TOPIK cấp 4: giảm 40%~42% học phí kỳ đầu tiên + TOPIK cấp 5: giảm 80~84% học phí kỳ đầu tiên + TOPIK cấp 6: giảm 100% học phí kỳ đầu tiên |
|
| + Học bổng TOPIK dành cho sinh viên đang theo học Sinh viên chưa có TOPIK hoặc mới có TOPIK 3, đạt được TOPIK 4 sẽ nhận được suất học bổng trị giá 500.000won tiền mặt |
|
| + Học bổng cho thành tích học tập xuất sắc 7% sinh viên có thành tích xuất sắc nhất sẽ nhận được 80% học bổng kỳ tiếp theo 30% sinh viên có thành tích học tập tốt sẽ được nhận 20% học bổng cho kỳ tiếp theo |
VI. KÍ TÚC XÁ
Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) cung cấp hệ thống ký túc xá hiện đại, tiện nghi, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng ổn định và thích nghi với môi trường học tập mới tại Hàn Quốc. Cơ sở vật chất ký túc xá tại KNU bao gồm:
+ Phòng ngủ đôi được trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ quần áo và điều hòa nhiệt độ, tạo không gian thoải mái cho sinh viên.
+ Phòng tắm và nhà vệ sinh chung được bố trí ở mỗi tầng, luôn được vệ sinh sạch sẽ và duy trì môi trường sạch sẽ, an toàn.
+ Khu vực sinh hoạt chung như phòng khách, phòng học nhóm, phòng giặt và nhà ăn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên.
+ Toàn bộ khu ký túc xá được trang bị internet tốc độ cao miễn phí, hỗ trợ tối đa việc học tập và kết nối của sinh viên quốc tế.
+ Hệ thống ký túc xá tại Đại học Quốc gia Kyungpook mang đến môi trường sống tiện nghi và an toàn, góp phần nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên quốc tế.
Chi phí KTX:
|
Phí quản lý & Phí ăn |
Học kỳ | Kỳ nghỉ |
Ghi chú |
|||
| Khu Bongsa-Hwamuk (Daegu) |
Khu Cheomsung (Daegu) |
Khu Cheongun-Noak (Sangju) |
Nghỉ hè |
Nghỉ đông | ||
| Phí quản lý (2 người/1 phòng) | 640,100 KRW | 718,600 KRW | 686,000 KRW | 275,200 KRW | 425,500 KRW | |
| Phí ăn (1 ngày 3 bữa) | Nhà ăn không hoạt động | 1,041,000 KRW | 1,152,600 KRW | 458,500 KRW | 388,500 KRW | Có thể lựa chọn số bữa (1~3 bữa/ngày) |
*Chú ý: Lệ phí nhập học và học phí, chi phí KTX tại trường có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
ACES hy vọng bài viết về Đại học Quốc gia Kyungpook đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về môi trường học tập và cơ hội tại ngôi trường danh tiếng này. Nếu bạn đang quan tâm tìm hiểu các chương trình học của trường liên hệ ngay với ACES để được đồng hành từng bước trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, lựa chọn ngành học và định hướng sự nghiệp, đảm bảo hành trình du học tại Kyungpook trở nên dễ dàng và hiệu quả nhất.
ĐẠI HỌC SHINHAN (신한대학교)- Ngôi trường có học phí thấp gần thủ đô Seoul
Giới thiệu trường
ĐẠI HỌC KANGNAM HÀN QUỐC (강남대학교)
Giới thiệu trường
098 870 39 25