I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN:
Tên tiếng Việt: Trường đại học Kyungsung Hàn Quốc
Tên tiếng Anh: Kyungsung University
Tên tiếng Hàn: 경성대학교
Năm thành lập: 1955
Website: https://kscms.ks.ac.kr/kor/Main.do
Địa chỉ: 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
Đại học Kyungsung là một trường đại học tổng hợp uy tín tọa lạc tại thành phố cảng năng động Busan. Trường nổi bật với môi trường học tập hiện đại, chương trình đào tạo đa ngành và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng rãi. Đặc biệt, Kyungsung University được đánh giá cao trong các lĩnh vực Kỹ thuật và Du lịch – Khách sạn, với chương trình đào tạo chú trọng thực hành, gắn liền với nhu cầu thực tế của ngành dịch vụ và du lịch toàn cầu.

Nhờ lợi thế tọa lạc tại Busan – một trong những trung tâm du lịch và cảng biển lớn của South Korea – sinh viên có nhiều cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế và phát triển nghề nghiệp trong môi trường quốc tế năng động.

Logo Đại học Kyungsung Hàn Quốc
II. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN
+ Đại học Kyungsung được thành lập năm 1955 bởi mục sư Kim Gil-chang. Ban đầu trường có tên là Cao đẳng Sư phạm Kyungnam. Đến năm 1979, trường đổi tên thành Đại học Công nghiệp Pusan và từ năm 1988 chính thức mang tên Đại học Kyungsung như hiện nay.
+ Trường nằm tại trung tâm thành phố Busan – đô thị lớn thứ hai của South Korea, cách thủ đô Seoul khoảng 325 km. Nhờ vị trí thuận lợi và khuôn viên hiện đại, Kyungsung University được đánh giá là một trong những trường có học xá đẹp tại Hàn Quốc.

Khuôn viên trường đại học Kyungsung vào mùa xuân
+ Hiện nay, trường đào tạo hơn 60 chuyên ngành với đội ngũ khoảng 420 giảng viên giàu kinh nghiệm. Tổng số sinh viên đang theo học khoảng 13.000 người, trong đó có gần 1.500 sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Trường cũng xây dựng mạng lưới hợp tác với hơn 150 trường đại học trên toàn thế giới. Nhờ vậy, sinh viên có thêm nhiều cơ hội tham gia các chương trình trao đổi học tập và mở rộng cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Ngoài ra, trường còn hợp tác với các tập đoàn lớn như Samsung, tạo điều kiện cho sinh viên ngành kỹ thuật và công nghệ được thực tập và tiếp cận môi trường làm việc thực tế.

+ Bên cạnh chất lượng đào tạo, học phí tại Đại học Kyungsung được đánh giá khá hợp lý và trường cũng có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế với mức hỗ trợ từ 30% đến 50%, giúp giảm bớt chi phí khi du học tại Hàn Quốc.
III. NHỮNG ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
+ Đại học Kyungsung được Bộ Giáo dục Hàn Quốc đánh giá là một trong những trường đại học tiêu biểu trong lĩnh vực hỗ trợ khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo, tạo môi trường thuận lợi cho sinh viên phát triển ý tưởng kinh doanh. Trường là trung tâm hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT) tại khu vực Đông Nam Hàn Quốc, đóng vai trò kết nối giữa sinh viên, giảng viên và các doanh nghiệp trong khu vực.
+ Đại học Kyungsung tham gia chương trình hợp tác công nghiệp – đại học LINC+ (Leaders in Industry–University Cooperation), nhằm thúc đẩy đào tạo gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và thị trường lao động.
+ Ngoài ra, Đại học Kyungsung còn được công nhận là Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp hàng đầu (S-grade) bởi Bộ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Hàn Quốc, thể hiện năng lực mạnh mẽ trong việc hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp.

+ Đại học Kyungsung cũng là trung tâm hợp tác doanh nghiệp vừa và nhỏ, với nguồn đầu tư lớn cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ.
+ TOP 60 trường Đại học đào tạo tốt nhất tại Hàn Quốc (EduRank’s Ranking 2022). TOP 4 trường Đại học tốt nhất Busan (EduRank’s Ranking 2022).
IV. CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO VÀ HỌC PHÍ
1. Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn
Điều kiện tuyển sinh:
- Điều kiện học vấn: Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 7.0 trở lên
- Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK
Chương trình học:
| Tiêu đề |
Nội dung |
| Học kỳ |
+ 1 năm 4 học kỳ (xuân, hạ, thu, đông), 1 học kỳ gồm 10 tuần
|
| Sĩ số lớp |
+ Khoảng 10-15 người / lớp (Mỗi lớp không quá 15 học sinh) |
|
Lịch học
|
+ Thứ Hai - Thứ Sáu
9:00 ~ 12:50 (Lớp buổi sáng)
|
| Cấp độ |
+ Lớp 1 đến 6
|
|
Chương trình giảng dậy
|
+ Kỹ năng nghe nói, đọc, viết
+ Kiến thức văn hóa, sinh hoạt, đất nước, con người Hàn Quốc
+ Tham gia các chương trình ngoại khóa trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
|
Chi phí học phí hệ tiếng:
| Khoản phí |
Chi phí |
| Phí giáo trình tiếng Hàn |
288,000 KRW |
| Phí bảo hiểm |
140,000 KRW |
| Học phí |
4.800.000 KRW/ năm |

Invoice của học viên ACES đang theo học tại Đại học Kyungsung hệ tiếng
2. Chương trình đào tạo hệ đại học trường Đại học Kyungsung Hàn Quốc _Visa D2-2
Điều kiện tuyển sinh:
- Điều kiện học vấn: Đã tốt nghiệp THPT hoặc cấp học tương đương
- Khả năng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3
- Hoặc chứng chỉ tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL 530, CBT 197, IBT 71, CEFR B2, TEPS 600
- Tuy nhiên, hệ chuyên ngành Đại học Kyungsung vẫn chấp nhận đầu vào TOPIK 2 nhưng phải đảm bảo sau khi học xong sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên.\
Thông tin nhập học:
- Hệ đại học kỳ nhập học: tháng 3, 9 hàng năm
| Đại học |
Khoa |
Học phí (1 kỳ) |
|
Văn hóa
|
Văn hóa và Nhân văn Văn hóa Glocal Ngôn ngữ và Văn học Anh Trung Quốc học Nghiên cứu văn thư Tâm lý học |
2,811,000 KRW (~53,000,000 VNĐ)
|
|
Khoa học Xã hội
|
Luật Cảnh sát hành chính |
Truyền thông Quảng cáo |
2,861,000 KRW (~53,000,000 VNĐ) |
| Phúc lợi xã hội |
2,826,000 KRW (~53,000,000 VNĐ) |
|
Kinh tế thương mại
|
Kinh tế lưu thông Quản trị Kinh doanh Thương mại quốc tế Kế toán |
2,811,000 KRW (~53,000,000 VNĐ)
|
| Thống kê dữ liệu |
3,345,000 KRW (~63,000,000 VNĐ) |
| Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn |
2,911,000 KRW (~55,000,000 VNĐ) |
|
Khoa học Tự nhiên
|
Toán học ứng ụng Hóa chất mới Khoa học năng lượng |
3,345,000 KRW (~63,000,000 VNĐ) |
|
Kỹ thuật
|
Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật Cơ – Điện tử Kỹ thuật môi trường Xây dựng Cảnh quan đô thị Kiến trúc Thiết kế nội thất Quản lý công nghiệp Kỹ thuật chất liệu mới Kỹ thuật Điện Kỹ thuật Điện tử Công nghệ thông tin Kỹ thuật Phần mềm Thông tin truyền thông |
3,839,000 KRW (~72,000,000 VNĐ)
|
|
Nghệ thuật tổng hợp
|
Âm nhạc |
3,950,000 KRW (~75,000,000 VNĐ) |
| Thể thao sức khỏe |
3,345,000 KRW (~63,000,000 VNĐ) |
Thiết kế Sân khấu & Điện ảnh Hoạt hình Content truyền thông Mỹ thuật hiện đại Thủ công mỹ nghệ Nhiếp ảnh Thiết kế thời trang |
3,804,000 KRW (~72,000,000 VNĐ)
|
|
Công nghệ Sinh học
|
Công nghệ thực phẩm |
Dược phẩm Sinh học nuôi dưỡng |
3,999,000 KRW (~75,000,000 VNĐ) |
Thực phẩm dinh dưỡng Mỹ phẩm Công nghệ Bi-o |
3,345,000 KRW (~63,000,000 VNĐ)
|
3. Chương trình đào tạo hệ thạc sĩ, tiến sĩ tại Đại học Kyungsung Hàn Quốc (Visa D2-3, D2-4)
+ Tốt nghiệp chương trình đại học, thạc sĩ hoặc có bằng cấp tương đương.
+ Yêu cầu khả năng ngoại ngữ:
- Đối với Korean Track: Tối thiểu TOPIK cấp 3.
- Đối với English Track: Đạt một trong các chứng chỉ sau: TOEFL 530 (PBT) / 197 (CBT) / 71 (IBT), IELTS 5.5...
Chương trình đào tạo chuyên ngành sau Đại học hệ thạc sĩ, tiến sĩ_ Visa D2-3, D2-4
+ Kỳ nhập học: tháng 3, 9 hàng năm
| Khoa |
Chuyên ngành |
Học phí hệ thạc sĩ |
Học phí hệ tiến sĩ |
|
Khoa học xã hội và nhân văn
|
+ Ngôn ngữ và văn học Trung + Giáo dục + Giáo dục mầm non + Tâm lý học + Luật + Kinh tế và thương mại quốc tế + Quản trị Kinh doanh + Kinh doanh quốc tế (English Track) + Quản trị du lịch – khách sạn toàn cầu (English Track) + Giáo dục văn hóa Hàn quốc (English Track) + Quản lý dịch vụ ẩm thực + Truyền thông đa phương tiện + Hán tự |
3.904.000 KRW/kỳ
|
4.058.000 KRW/kỳ
|
|
Khoa học tự nhiên
|
+Thiết kế thời trang và phân phối sản phẩm +Vật lý trị liệu +Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng + Dược +Khoa học dược mỹ phẩm |
4.457.000 KRW/Kỳ
|
4.684.000 KRW/kỳ
|
|
Kỹ thuật
|
+Kỹ thuật IT + Kỹ thuật thiết kế cơ khí (English Track)Kỹ thuật toàn cầu (English Track) + Kỹ thuật ô tô và cơ khí + Công nghệ sinh học và khoa học thực phẩm +Kỹ thuật quản lý và công nghiệp + Kỹ thuật dân dụng + Kỹ thuật đô thị + Kỹ thuật đô thị, môi trường và dân dụng + Kỹ thuật thông tin truyền thông và điện – điện tử + Kỹ thuật cơ điện tử |
4.995.000 KRW/ Kỳ
|
5.269.000 KRW/ kỳ
|
|
Nghệ thuật, Âm nhạc và Giáo dục thể chất
|
+Âm nhạc + Nghệ thuật đương đại + Giáo dục thể chất +Phim và kịch + Nhiếp ảnh |
5.136.000 KRW/kỳ
|
5.415.000 KRW/kỳ
|
V. HỌC BỔNG
1.Học bổng hệ đại học
| Hệ đào tạo |
Học bổng |
Điều kiện |
Giá trị học bổng |
|
Học bổng hệ tiếng Hàn
|
Học bổng dành cho tân sinh viên |
TOPIK 3 |
Giảm 40% học phí |
| TOPIK 4 trở lên |
Giảm 50% học phí |
| Học bổng dành cho sinh viên đang theo học |
Top 30% – Top 1,5% sinh viên đạt điểm cao trong học kỳ trước |
Giảm 20% – 90% học phí |
| Đạt GPA 3.5 trở lên trong học kỳ trước |
Miễn 100% học phí |
|
Học bổng hệ tiếng anh
|
Học bổng dành cho tân sinh viên |
IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 71 trở lên |
Giảm 30% học phí |
| IELTS 7.0 hoặc TOEFL iBT 95 trở lên |
Giảm 40% học phí |
| IELTS 7.5 hoặc TOEFL iBT 104 trở lên |
Giảm 50% học phí |
| Học bổng dành cho sinh viên đang theo học |
Top 30% – Top 1,5% sinh viên đạt điểm cao trong học kỳ trước |
Giảm 20% – 90% học phí |
| Đạt GPA 3.5 trở lên trong học kỳ trước |
Miễn 100% học phí |
2.Học bổng hệ sau đại học
| Học bổng |
Điều kiện |
Giá trị học bổng |
| Học bổng dành cho sinh viên đang theo học |
Đáp ứng điều kiện GPA trong học kỳ trước |
Giảm 40% – 100% học phí |
VI. Kí túc xá.
Ký túc xá của Kyungsung University được trang bị đầy đủ tiện nghi, mang đến môi trường sinh hoạt an toàn và thuận tiện cho sinh viên. Phòng ký túc xá 2 người có đầy đủ các thiết bị cần thiết như tủ lạnh mini, điện thoại, giá sách, tủ cá nhân, bàn ghế học tập và hệ thống wifi tốc độ cao.
Bên cạnh đó, khu ký túc xá còn cung cấp nhiều tiện ích chung phục vụ nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên quốc tế như: bếp nấu ăn, phòng khách sinh hoạt chung, phòng giặt, trung tâm thể dục mini, sảnh sinh hoạt và phòng đọc sách. Với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, ký túc xá Đại học Kyungsung giúp sinh viên có không gian sống thoải mái, thuận lợi cho việc học tập và giao lưu quốc tế.
| Nội dung |
Chi phí 1 kỳ |
| Loại phòng (2người) |
890,000 KRW |
| Phí quản lí |
10,000 KRW |
| Tổng |
900,000 KRW (khoảng 17.000.000 VND) |
*Chú ý: Lệ phí nhập học và học phí, chi phí KTX tại trường có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Kết luận:
Du học tại Kyungsung University là cơ hội lý tưởng dành cho sinh viên quốc tế mong muốn học tập trong môi trường giáo dục hiện đại và năng động tại Busan, Hàn Quốc. Với chương trình đào tạo đa dạng, cơ sở vật chất hiện đại cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, trường mang đến nhiều cơ hội học tập, thực hành và phát triển nghề nghiệp cho sinh viên.
Trung tâm Du học ACES hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về Đại học Kyungsung, từ đó có thêm cơ sở để lựa chọn ngôi trường phù hợp với định hướng học tập và kế hoạch du học trong tương lai.